not well

/ˈsɪt/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "not well". Phiên âm /ˈsɪt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "not well" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “not well” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish